一说到

nhất thuyết đáo

Hán Việt: nhất thuyết đáo

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 說 (thuyết) + 到 (đáo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一說部 · 说到底 · 说到做到 · 一說 · 一说 · 说到 · 說到家 · 说到家