一說到 nhất thuyết đáo Hán Việt: nhất thuyết đáo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 說 (thuyết) + 到 (đáo)Hán Việtnhất thuyết đáoCấu tạo一 + 說 + 到 · nhất + thuyết + đáo nghĩa thành phần: nhất + thuyết + đáo