一貫制

nhất quán chế

Hán Việt: nhất quán chế

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quán) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一貫制 īguànzhì n. well-established system | xiǎoxué liù nián ∼. a six-year system of elementary school.