一貫地 yī guàn de·nhất quán địa Hán Việt: nhất quán địa · Pinyin: yī guàn de Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 地 (địa)Pinyinyī guàn deHán Việtnhất quán địaTừ loạiđộngCấu tạo一 + 貫 + 地 · nhất + quán + địa nghĩa thành phần: nhất + quán + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhất quánĐứcHandedict übereinstimmen Từ liên quan Gần nghĩa一貫 · 一貫道 · 一贯制 · 一贯性 · 一贯道 · 一贯万机 · 一贯下来 · 一贯方针