一贯制
nhất quán chế
Hán Việt: nhất quán chế
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hệ thống nhất quán
- Biên soạn well-established system
Eng
- Cihui 一貫制 īguànzhì n. well-established system; xiǎoxué liù nián ∼. a six-year system of elementary school
Hán Việt: nhất quán chế