一貫性 nhất quán tính Hán Việt: nhất quán tính Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 貫 (quán) + 性 (tính)Hán Việtnhất quán tínhCấu tạo一 + 貫 + 性 · nhất + quán + tính nghĩa thành phần: nhất + quán + tính Nghĩa EngCihui 一貫性 īguànxìng n. consistancy