一起一伏 nhất khởi nhất phục Hán Việt: nhất khởi nhất phục Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 一 (nhất) + 伏 (phục)Hán Việtnhất khởi nhất phụcCấu tạo一 + 起 + 一 + 伏 · nhất + khởi + nhất + phục nghĩa thành phần: nhất + khởi + nhất + phục Nghĩa EngCihui 一起一伏 īqǐyīfú f.e. rise and fall regularly | Hǎilàng ∼. The sea waves rise and fall regularly.