一起一伏

nhất khởi nhất phục

Hán Việt: nhất khởi nhất phục

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 一 (nhất) + 伏 (phục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhấp nhô
  • Biên soạn rise and fall regularly

Eng

  • Cihui 一起一伏 īqǐyīfú f.e. rise and fall regularly; Hǎilàng ∼. The sea waves rise and fall regularly
  • Tần suất từ f.e. rise and fall regularly , Hǎilàng ∼. The sea waves rise and fall regularly

Từ liên quan

Gần nghĩa

一起去 · 一起出现 · 一起工作 · 一起挣扎 · 一起生活 · 一起破的 · 一伏時 · 一起地