一起去 nhất khởi khứ Hán Việt: nhất khởi khứ Tổng quan cùng đi Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 去 (khứ)Hán Việtnhất khởi khứCấu tạo一 + 起 + 去 · nhất + khởi + khứ nghĩa thành phần: nhất + khởi + khứ Nghĩa ViệtCihui cùng đi