一起去 nhất khởi khứ Hán Việt: nhất khởi khứ Tổng quan cùng đi Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 去 (khứ)Hán Việtnhất khởi khứTừ loạitrạngCấu tạo一 + 起 + 去 · nhất + khởi + khứ nghĩa thành phần: nhất + khởi + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng nhauVietPhrases cùng đi Từ liên quan Gần nghĩa一起 · 一起地 · 一起头 · 一起子 · 一起来 · 一起玩 · 一起頭 · 一起一伏