一起地

yì qǐ denhất khởi địa

Hán Việt: nhất khởi địa · Pinyin: yì qǐ de

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính cộng đồng

Đức

  • Handedict gemeinschaftlich

Từ liên quan

Gần nghĩa

一起去 · 一起 · 一起头 · 一起子 · 一起来 · 一起玩 · 一起頭 · 一起一伏