一起地 yì qǐ de · nhất khởi địa Hán Việt: nhất khởi địa · Pinyin: yì qǐ de Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 地 (địa)Pinyinyì qǐ deHán Việtnhất khởi địaCấu tạo一 + 起 + 地 · nhất + khởi + địa nghĩa thành phần: nhất + khởi + địa