一起头 yì qǐ tóu·nhất khởi đầu Hán Việt: nhất khởi đầu · Pinyin: yì qǐ tóu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.一开始。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 頭 (đầu)Pinyinyì qǐ tóuHán Việtnhất khởi đầuCấu tạo一 + 起 + 頭 · nhất + khởi + đầu nghĩa thành phần: nhất + khởi + đầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.一开始。 Từ liên quan Gần nghĩa一起去 · 一起 · 起头 · 起頭 · 一起地 · 一起子 · 一起来 · 一起玩