一起子

nhất khởi tử

Hán Việt: nhất khởi tử

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 子 (tử)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一起去 · 一起 · 起子 · 一起地 · 一起头 · 一起来 · 一起玩 · 一起頭