一起子 nhất khởi tử Hán Việt: nhất khởi tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 子 (tử)Hán Việtnhất khởi tửCấu tạo一 + 起 + 子 · nhất + khởi + tử nghĩa thành phần: nhất + khởi + tử