一起頭 yì qǐ tóu · nhất khởi đầu Hán Việt: nhất khởi đầu · Pinyin: yì qǐ tóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 起 (khởi) + 頭 (đầu)Pinyinyì qǐ tóuHán Việtnhất khởi đầuCấu tạo一 + 起 + 頭 · nhất + khởi + đầu nghĩa thành phần: nhất + khởi + đầu