一趨一步 yī qū yī bù · nhất xu nhất bộ Hán Việt: nhất xu nhất bộ · Pinyin: yī qū yī bù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 趨 (xu) + 一 (nhất) + 步 (bộ)Pinyinyī qū yī bùHán Việtnhất xu nhất bộCấu tạo一 + 趨 + 一 + 步 · nhất + xu + nhất + bộ nghĩa thành phần: nhất + xu + nhất + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 趋:快走;步:慢走。形容紧跟着人家走。也比喻模仿或追随别人。