一趟字 nhất tranh tự Hán Việt: nhất tranh tự Tổng quan Một dòng chữ Cấu tạo: 一 (nhất) + 趟 (tranh) + 字 (tự)Hán Việtnhất tranh tựCấu tạo一 + 趟 + 字 · nhất + tranh + tự nghĩa thành phần: nhất + tranh + tự Nghĩa ViệtCihui Một dòng chữ