一趟平 nhất tranh bình Hán Việt: nhất tranh bình Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 趟 (tranh) + 平 (bình)Hán Việtnhất tranh bìnhCấu tạo一 + 趟 + 平 · nhất + tranh + bình nghĩa thành phần: nhất + tranh + bình