一趨一步

yī qū yī bù nhất xu nhất bộ

Hán Việt: nhất xu nhất bộ · Pinyin: yī qū yī bù

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (xu) + (nhất) + (bộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「亦步亦趨」。見「亦步亦趨」條。01.明.湯顯祖〈復俞淳初侍御書〉:「舍親易瑞之一趨一步,自是孔門卓爾。」<a name="隨人步趨"> </a>