一足鳥 yī zú niǎo · nhất túc điểu Hán Việt: nhất túc điểu · Pinyin: yī zú niǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 足 (túc) + 鳥 (điểu)Pinyinyī zú niǎoHán Việtnhất túc điểuCấu tạo一 + 足 + 鳥 · nhất + túc + điểu nghĩa thành phần: nhất + túc + điểu