一路上

yī lù shàng nhất lộ thượng

Hán Việt: nhất lộ thượng · Pinyin: yī lù shàng

Tổng quan

trên đường đi | cả quãng đường | (ví von) suốt cả thời gian

Cấu tạo: (nhất) + (lộ) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên đường đi | cả quãng đường | (ví von) suốt cả thời gian

Eng

  • CC-CEDICT along the way|the whole way|(fig.) the whole time
  • Cihui 一路上 īlùshàng p.w. all the way; throughout the journey