一路人

yī lù rén nhất lộ nhân

Hán Việt: nhất lộ nhân · Pinyin: yī lù rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lộ) + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同路人。《三國演義》第四回:「設心狠毒非良士,操卓原來一路人。」《文明小史》第一八回:「凡他二人所問的話,竟沒有對答不上的,因此他二人甚為佩服,便把他引為自己一路人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同路人;一类人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同路人;一类人。