一路來

yī lù lái nhất lộ lai

Hán Việt: nhất lộ lai · Pinyin: yī lù lái

Tổng quan

suốt dọc đường | suốt từ đầu | từ lúc bắt đầu

Cấu tạo: (nhất) + (lộ) + (lai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suốt dọc đường | suốt từ đầu | từ lúc bắt đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一直,一向。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一直,一向。

Eng

  • CC-CEDICT all the way; all along; since the start
  • Cihui all the way; all along; since the start