一路兒 nhất lộ nhi Hán Việt: nhất lộ nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất lộ nhiCấu tạo一 + 路 + 兒 · nhất + lộ + nhi nghĩa thành phần: nhất + lộ + nhi Nghĩa EngCihui 一路兒 īlùr ►See yīlù