一路哭聲 yī lù kū shēng · nhất lộ khốc thanh Hán Việt: nhất lộ khốc thanh · Pinyin: yī lù kū shēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 哭 (khốc) + 聲 (thanh)Pinyinyī lù kū shēngHán Việtnhất lộ khốc thanhCấu tạo一 + 路 + 哭 + 聲 · nhất + lộ + khốc + thanh nghĩa thành phần: nhất + lộ + khốc + thanh