一路貨

yī lù huò nhất lộ hóa

Hán Việt: nhất lộ hóa · Pinyin: yī lù huò

Tổng quan

xem 一路貨色|一路货色

Cấu tạo: (nhất) + (lộ) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 一路貨色|一路货色

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同類的貨色。含有鄙視之意。如:「他們是一路貨,你別跟他們計較。」

Eng

  • CC-CEDICT see 一路貨色|一路货色[yi1 lu4 huo4 se4]
  • Cihui 一路貨 īlùhuò n. <coll.> 1. the same kind of cargo 2. birds of a feather 3. two faces of one coin