一路順車

nhất lộ thuận xa

Hán Việt: nhất lộ thuận xa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (lộ) + (thuận) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一路順車 īlùshùnchē f.e. have a good trip; have a pleasant journey