一路風清 yī lù fēng qīng · nhất lộ phong thanh Hán Việt: nhất lộ phong thanh · Pinyin: yī lù fēng qīng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 路 (lộ) + 風 (phong) + 清 (thanh)Pinyinyī lù fēng qīngHán Việtnhất lộ phong thanhCấu tạo一 + 路 + 風 + 清 · nhất + lộ + phong + thanh nghĩa thành phần: nhất + lộ + phong + thanh