一蹴而幾 yī cù ér jī · nhất xúc nhi ki Hán Việt: nhất xúc nhi ki · Pinyin: yī cù ér jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 蹴 (xúc) + 而 (nhi) + 幾 (ki)Pinyinyī cù ér jīHán Việtnhất xúc nhi kiCấu tạo一 + 蹴 + 而 + 幾 · nhất + xúc + nhi + ki nghĩa thành phần: nhất + xúc + nhi + ki Nghĩa EngCihui 一蹴而幾 īcù'érjī f.e. succeed at the first try