一身兒 nhất thân nhi Hán Việt: nhất thân nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất thân nhiCấu tạo一 + 身 + 兒 · nhất + thân + nhi nghĩa thành phần: nhất + thân + nhi Nghĩa EngCihui 一身兒 ī shēnr ►See yī shēn