一身儿

nhất thân nhi

Hán Việt: nhất thân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toàn thân
  • Biên soạn shēnr ►See yī shēn

Eng

  • Cihui 一身兒 ī shēnr ►See yī shēn

Từ liên quan

Gần nghĩa

一身汗 · 一身二任 · 一身是胆 · 一身两役 · 一身 · 一身三手 · 一身无累 · 一身五世