一身是錢 nhất thân thị tiễn Hán Việt: nhất thân thị tiễn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 身 (thân) + 是 (thị) + 錢 (tiễn)Hán Việtnhất thân thị tiễnCấu tạo一 + 身 + 是 + 錢 · nhất + thân + thị + tiễn nghĩa thành phần: nhất + thân + thị + tiễn