一車之量 nhất xa chi lượng Hán Việt: nhất xa chi lượng Tổng quan một xe đầy Cấu tạo: 一 (nhất) + 車 (xa) + 之 (chi) + 量 (lượng)Hán Việtnhất xa chi lượngCấu tạo一 + 車 + 之 + 量 · nhất + xa + chi + lượng nghĩa thành phần: nhất + xa + chi + lượng Nghĩa ViệtCihui một xe đầy