一軌同風

yī guǐ tóng fēng nhất quỹ đồng phong

Hán Việt: nhất quỹ đồng phong · Pinyin: yī guǐ tóng fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (quỹ) + (đồng) + (phong)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 車軌相同,風俗一致。語本《禮記.中庸》:「車同軌,書同文。」後指國家統一,政令一致。《晉書.卷一一三.苻堅載記上》:「一軌九州,同風天下。」