一輩兒 yī bèi ér · nhất bối nhi Hán Việt: nhất bối nhi · Pinyin: yī bèi ér Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 輩 (bối) + 兒 (nhi)Pinyinyī bèi érHán Việtnhất bối nhiCấu tạo一 + 輩 + 兒 · nhất + bối + nhi nghĩa thành phần: nhất + bối + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 同輩、平輩。元.關漢卿《救風塵》第一折:「大姐,你在家執料,我去請那一輩兒老姊妹去來。」