一輩子
nhất bối tử
Hán Việt: nhất bối tử · Pinyin: yī bèi zi
Tổng quan
(trong) cả một đời cả đời; một đời; suốt đời。一生。
Nghĩa
Việt
- Cihui (trong) cả một đời cả đời; một đời; suốt đời。一生。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一生、一世。《紅樓夢》第七二回:「把我王家的地縫子掃一掃,就彀你們過一輩子了。」《老殘遊記》第二○回:「石頭七大八小,更有無窮的荊棘,一輩子也走不到的!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一生。
Eng
- CC-CEDICT (for) a lifetime
- Cihui (for) a lifetime