一转手 nhất chuyển thủ Hán Việt: nhất chuyển thủ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 转 (chuyển) + 手 (thủ)Hán Việtnhất chuyển thủCấu tạo一 + 转 + 手 · nhất + chuyển + thủ nghĩa thành phần: nhất + chuyển + thủ