一轉手

nhất chuyển thủ

Hán Việt: nhất chuyển thủ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 转 (chuyển) + 手 (thủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一轉話 · 一轉語 · 一转眼 · 一轉 · 一转 · 轉手 · 转手 · 一轉念