一轉眼

yī zhuǎn yǎn nhất chuyển nhãn

Hán Việt: nhất chuyển nhãn · Pinyin: yī zhuǎn yǎn

Tổng quan

trong nháy mắt

Cấu tạo: (nhất) + (chuyển) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trong nháy mắt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容極短的時間。如:「他剛剛明明還站在這裡,怎麼一轉眼人就不見了?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻极短的时间。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻极短的时间。

Eng

  • CC-CEDICT in the blink of an eye
  • Cihui in the blink of an eye