一辔兜 nhất bí đâu Hán Việt: nhất bí đâu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 辔 (bí) + 兜 (đâu)Hán Việtnhất bí đâuCấu tạo一 + 辔 + 兜 · nhất + bí + đâu nghĩa thành phần: nhất + bí + đâu