一轡頭 yī pèi tóu · nhất bí đầu Hán Việt: nhất bí đầu · Pinyin: yī pèi tóu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 轡 (bí) + 頭 (đầu)Pinyinyī pèi tóuHán Việtnhất bí đầuCấu tạo一 + 轡 + 頭 · nhất + bí + đầu nghĩa thành phần: nhất + bí + đầu