一车两马

yī chē liǎng mǎnhất xa lưỡng mã

Hán Việt: nhất xa lưỡng mã · Pinyin: yī chē liǎng mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 車 (xa) + 兩 (lưỡng) + 馬 (mã)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一车之量 · 一车书 · 一车的 · 一车的载量