Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 車 (xa) + 的 (đích) + 載 (tái) + 量 (lượng)
- Hán Việt
- nhất xa đích tái lượng
- Cấu tạo
- 一 + 車 + 的 + 載 + 量 · nhất + xa + đích + tái + lượng
nghĩa thành phần: nhất + xa + đích + tái + lượng
Từ liên quan
Gần nghĩa
一车之量 · 載量車斗 · 一车两马 · 一車骨頭半車肉 · 一车骨头半车肉