一軌同風 yī guǐ tóng fēng · nhất quỹ đồng phong Hán Việt: nhất quỹ đồng phong · Pinyin: yī guǐ tóng fēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 軌 (quỹ) + 同 (đồng) + 風 (phong)Pinyinyī guǐ tóng fēngHán Việtnhất quỹ đồng phongCấu tạo一 + 軌 + 同 + 風 · nhất + quỹ + đồng + phong nghĩa thành phần: nhất + quỹ + đồng + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 车轨相同,风俗一致。比喻国家统一。