一轉念 yī zhuǎn niàn · nhất chuyển niệm Hán Việt: nhất chuyển niệm · Pinyin: yī zhuǎn niàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 轉 (chuyển) + 念 (niệm)Pinyinyī zhuǎn niànHán Việtnhất chuyển niệmCấu tạo一 + 轉 + 念 · nhất + chuyển + niệm nghĩa thành phần: nhất + chuyển + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓再一想而改变主意。Tân Hoa Tự Điển 1.谓再一想而改变主意。