一輪談判 nhất luân đàm phán Hán Việt: nhất luân đàm phán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 輪 (luân) + 談 (đàm) + 判 (phán)Hán Việtnhất luân đàm phánCấu tạo一 + 輪 + 談 + 判 · nhất + luân + đàm + phán nghĩa thành phần: nhất + luân + đàm + phán