一輕鬆 nhất khinh tông Hán Việt: nhất khinh tông Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 輕 (khinh) + 鬆 (tông)Hán Việtnhất khinh tôngCấu tạo一 + 輕 + 鬆 · nhất + khinh + tông nghĩa thành phần: nhất + khinh + tông