一邊兒
nhất biên nhi
Hán Việt: nhất biên nhi · Pinyin: yī biān ér
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。一般,同样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。一般,同样。
Eng
- Cihui 一邊兒 ībiānr ►See yībiān
Hán Việt: nhất biên nhi · Pinyin: yī biān ér