一迎一合 yī yíng yī hé · nhất nghênh nhất hợp Hán Việt: nhất nghênh nhất hợp · Pinyin: yī yíng yī hé Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 迎 (nghênh) + 一 (nhất) + 合 (hợp)Pinyinyī yíng yī héHán Việtnhất nghênh nhất hợpCấu tạo一 + 迎 + 一 + 合 · nhất + nghênh + nhất + hợp nghĩa thành phần: nhất + nghênh + nhất + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迎:逢迎。迎合他人