一迎一和 yī yíng yī hé · nhất nghênh nhất hòa Hán Việt: nhất nghênh nhất hòa · Pinyin: yī yíng yī hé Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 迎 (nghênh) + 一 (nhất) + 和 (hòa)Pinyinyī yíng yī héHán Việtnhất nghênh nhất hòaCấu tạo一 + 迎 + 一 + 和 · nhất + nghênh + nhất + hòa nghĩa thành phần: nhất + nghênh + nhất + hòa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一味迎合。Tân Hoa Tự Điển 1.一味迎合。