一還一報

yī huán yī bào nhất hoàn nhất báo

Hán Việt: nhất hoàn nhất báo · Pinyin: yī huán yī bào

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hoàn) + (nhất) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做一件坏事后必受一次报复。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做一件坏事后必受一次报复。

Eng

  • Cihui 一還一報 īhuán-yībào v.p. tit for tat; eye for an eye