一連氣

yī lián qì nhất liên khí

Hán Việt: nhất liên khí · Pinyin: yī lián qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (liên) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。接连;继续不断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。接连;继续不断。