一迭連聲

yī dié lián shēng nhất điệt liên thanh

Hán Việt: nhất điệt liên thanh · Pinyin: yī dié lián shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (điệt) + (liên) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一声紧接着一声。