一迭連聲
nhất điệt liên thanh
Hán Việt: nhất điệt liên thanh · Pinyin: yī dié lián shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 連聲不斷。《文明小史》第一八回:「那一迭連聲的喝彩,其中還夾著拍手的聲音。」
Hán Việt: nhất điệt liên thanh · Pinyin: yī dié lián shēng