一遞一個
nhất đệ nhất cá
Hán Việt: nhất đệ nhất cá · Pinyin: yī dì yī gè
Tổng quan
hết cái này đến cái khác
Nghĩa
Việt
- Cihui hết cái này đến cái khác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓两人轮流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓两人轮流。
Eng
- CC-CEDICT one after another
- Cihui one after another