一遞一口

yī dì yī kǒu nhất đệ nhất khẩu

Hán Việt: nhất đệ nhất khẩu · Pinyin: yī dì yī kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đệ) + (nhất) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此你一言我一语地交替谈话,互相应答。